èo à éo ẹt
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Một cách yếu ớt, thiếu sinh khí, không có sức sống: Từ này dùng để miêu tả trạng thái hoặc cách thức của một sự vật, con người một cách tiêu cực, nhấn mạnh sự èo uột, kém cỏi, không có sức lực hoặc sự hấp dẫn.
- Một cách tẻ nhạt, vô vị, không có gì đặc sắc: Thường dùng để chỉ một sự việc, câu chuyện, hoặc biểu hiện diễn ra một cách nhàm chán, thiếu sức hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu ấy trả lời câu hỏi một cách èo à éo ẹt, chẳng có chút nhiệt tình nào. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách yếu ớt, chẳng có chút nhiệt tình nào.)
- Buổi biểu diễn diễn ra èo à éo ẹt, khán giả ra về từ rất sớm. (Buổi biểu diễn diễn ra một cách tẻ nhạt, khán giả ra về từ rất sớm.)
- Cây cối trong vườn khô héo trông thật èo à éo ẹt. (Cây cối trong vườn khô héo trông thật yếu ớt, thiếu sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "èo à éo ẹt" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phê phán, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Nó có sắc thái nhấn mạnh hơn so với từ đơn "éo ẹt".
- Có thể dùng để phê bình một cách diễn đạt, một phong thái hoặc kết quả của một sự việc.
Biến thể và từ gần giống
- Éo ẹt (tính từ, láy): Yếu ớt, kém cỏi, không ra hồn. Đây là dạng gốc, ngắn hơn của "èo à éo ẹt".
- Tiếng đàn nghe éo ẹt quá. (Tiếng đàn nghe yếu ớt, kém hay quá.)
- Èo uột (tính từ): Yếu đuối, mềm yếu, thiếu sức sống (thường dùng cho thực vật hoặc dáng vẻ).
- Cây non mới trồng còn èo uột. (Cây non mới trồng còn yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: Thiếu sức mạnh, sức lực.
- Tẻ nhạt: Không có gì thú vị, gây nhàm chán.
- Ọp ẹp (láy, thông tục): Nhỏ bé, yếu ớt, kém cỏi.
Từ trái nghĩa
- Mạnh mẽ: Có nhiều sức lực, quyết đoán.
- Sôi nổi: Đầy nhiệt tình, hào hứng.
- Hào hứng: Có hứng thú, phấn khởi.
Lưu ý sử dụng
- "Èo à éo ẹt" là một từ láy tư tượng thanh, tạo cảm giác về âm thanh yếu ớt, kéo dài, từ đó gợi tả hình ảnh, trạng thái tương ứng.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường dùng với hàm ý chê bai, không hài lòng. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng người khác.